|
STT |
Tên sáng chế | Số hiệu | Ngày đăng ký | Số bằng | Năm cấp | Ghi chú |
| 1 | Môđun cọc phễu bê tông đúc sẵn để gia cố nền đất yếu | 1-2024-07849 | y. SC Kiểm tra yêu cầu thẩm định nội dung | |||
| 2 | Thiết bị tạo hình móng lai và quy trình thi công móng lai bằng thiết bị này | 1-2021-05592 | 29.05.2025 | SC_HI Đã cập nhật Bản mô tả | ||
| 4 | Cọc cừ | 2-2019-00012 | 27.07.2020 | SC Đã Công bố B và cập nhật Bản mổ tả lúc cấp VBBH | ||
| 6 | Cấu kiện lắp ghép, hệ khung nhà sử dụng cấu kiện này và phương pháp xây dựng hệ khung nhà | 1-2018-05570 | 25.06.2020 | SC Đã Công bố B và cập nhật Bản mổ tả lúc cấp VBBH | ||
| 7 | Phễu bê tông gia cố nền đất yếu và khuôn đúc phễu này | 1-2018-01744 | 25.10.2019 | SC Đã Công bố B và cập nhật Bản mổ tả lúc cấp VBBH | ||
| 8 | Hệ khung sàn tấm cốp pha thép | 2-2017-00245 | 25.02.2019 | SC Đã Công bố B và cập nhật Bản mổ tả lúc cấp VBBH | ||
| 9 | Cấu kiện hộp rỗng dùng cho sàn bê tông | 2-2017-00085 | 25.10.2018 | SC Đã Công bố B và cập nhật Bản mổ tả lúc cấp VBBH | ||
| 10 | Phương pháp thi công tường lắp ghép | 2-2016-00472 | 27.03.2017 | SC Đã Công bố B và cập nhật Bản mổ tả lúc cấp VBBH | ||
| 12 | Phễu bê tông gia cố nền đất yếu và phương pháp thi công hệ móng phễu sử dụng phễu bê tông này | 2-2018-00393 | 27.02.2017 | SC Đã Công bố B và cập nhật Bản mổ tả lúc cấp VBBH | ||
| 13 | Chi tiết kiểm soát lún | 1-2016-03916 | 26.12.2016 | SC Đã công bố B | ||
| 14 | Rọ đá khung bê tông kết hợp với lưới thanh polyme cốt sợi thủy tinh và kè tạo bãi sử dụng các rọ đá này | 2-2015-00119 | 25.11.2016 | SC Đã công bố B | ||
| 15 | Dầm thép rỗng và phương pháp chế tạo dầm thép rỗng | 1-2014-04171 | 27.06.2016 | SC Đã công bố B | ||
| 17 | Phễu bê tông và phương pháp thi công hệ móng phễu sử dụng phễu bê tông này | 2-2018-00281 | 25.01.2016 | SC Đã Công bố B và cập nhật Bản mổ tả lúc cấp VBBH | ||
| 18 | Kết cấu tấm sàn bê tông rỗng đúc sẵn cốp pha và quy trình chế tạo tấm sàn này | 1-2014-01776 | 30.05.2014 | SC Đã công bố B | ||
| 19 | Gạch lõi xốp | 1-2014-01414 | 29.04.2014 | SC Đã công bố B | ||
| 20 | Panen tường, hệ panen tường lắp ghép nhanh và phương pháp xây dựng nhà sử dụng các panen tường này | 1-2013-04065 | 23.12.2013 | SC Đã công bố B | ||
| 21 | Chi tiết theo dõi và khống chế độ lún, phương pháp thi công móng và hệ móng được xây dựng bằng phương pháp này | 1-2013-03612 | 15.11.2013 | SC Đã công bố B | ||
| 22 | Hệ khung móng nền nhà lưỡng cư, phương pháp xây dựng hệ khung móng nền nhà lưỡng cư này | 2-2013-00281 | 15.11.2013 | SC Đã công bố B | ||
| 26 | Đầu nối cột thép | 2-2018-00073 | 03.01.2013 | SC Đã công bố B | ||
| 28 | Đầu nối cột thép và phương pháp chế tạo đầu nối này | 1-2013-00021 | 03.01.2013 | SC Đã công bố B | ||
| 29 | Dầm thép rỗng và phương pháp chế tạo dầm thép này | 1-2012-03755 | 14.12.2012 | SC Đã công bố B | ||
| 31 | Khung cốt thép cho nhà nhiều tầng và phương pháp lắp đặt khung cốt thép này | 1-2012-03753 | 14.12.2012 | SC Đã công bố B | ||
| 32 | Bộ phận liên kết dầm và cột của khung nhà thép | 2-2016-00358 | 14.12.2012 | SC Đã công bố B | ||
| 33 | Búa tạo hình khối bê tông và phương pháp thi công gia cố nền đất yếu | 1-2012-03418 | 16.11.2012 | SC Đã công bố B | ||
| 35 | Chi tiết kiểm soát lún | 1-2011-01140 | 29.04.2011 | SC Đã công bố B | ||
| 40 | Sàn bê tông nhẹ | 1-2010-01137 | 06.05.2010 | SC Chờ duy trì hiệu lực VBBH | ||
| 41 | Kết cấu cốt thép của tấm sàn bê tông rỗng | 1-2010-01138 | 06.05.2010 | SC Đã công bố B | ||
| 47 | Kết cấu cốt thép của tấm sàn bê tông rỗng và quy trình chế tạo tấm sàn bê tông rỗng | 1-2009-00980 | 15.05.2009 | SC Đã công bố B | ||
| 48 | Quả bóng rỗng dùng cho tấm sàn bê tông rỗng | 1-2009-00031 | 06.01.2009 | SC Đã công bố B | ||
| 49 | Quả bóng rỗng dùng cho tấm sàn bê tông rỗng | 1-2008-01843 | 21.07.2008 | SC Đã công bố B | ||
| 50 | Tấm sàn bê tông rỗng | 1-2008-01628 | 01.07.2008 | SC Đã công bố B | ||
| 51 | Phương pháp tổ hợp móng cọc phễu, móng bè và móng cọc nhồi, và móng tổ hợp được tạo ra bởi phương pháp này | 1-2009-00621 | 27.03.2009 | SC Đã công bố B | ||
| 52 | Kết cấu tấm nền dùng cho sàn bê tông rỗng | 1-2007-00841 | 19.04.2007 | SC Đã công bố B |
