01
Hồ sơ và điều kiện trước thi công
Trước khi triển khai, cần kiểm tra sự phù hợp của các tài liệu và điều kiện thực tế với hồ sơ thiết kế.
- Hồ sơ khảo sát địa chất.
- Hồ sơ thiết kế VTopbase.
- Bản vẽ thi công.
- Chỉ dẫn kỹ thuật.
- Vị trí và cao độ thiết kế.
- Điều kiện mặt bằng.
- Điều kiện nền đất tại khu vực thi công.
- Các yêu cầu kiểm tra và nghiệm thu của dự án.
Nếu điều kiện thực tế khác với dữ liệu sử dụng trong thiết kế, cần được đánh giá trước khi tiếp tục thi công.
02
Kiểm soát vật liệu
Các vật liệu sử dụng cho hệ VTopbase phải được kiểm tra theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
Các nhóm vật liệu cần kiểm soát gồm:
- Bê tông.
- Cốt thép.
- VTop-block hoặc các bộ phận chế tạo sẵn.
- Vật liệu chèn.
- Các vật liệu phụ trợ khác khi có.
Việc kiểm soát bao gồm nguồn gốc, chủng loại và các chỉ tiêu kỹ thuật được quy định cho từng dự án.
03
Kiểm soát VTop-block
VTop-block là bộ phận chịu lực chính của hệ VTopbase nên cần được kiểm soát trong quá trình chế tạo, tạo hình hoặc lắp đặt.
- Vị trí.
- Cao độ.
- Kích thước hình học.
- Cấu tạo.
- Chất lượng bê tông.
- Cốt thép theo thiết kế.
- Tình trạng VTop-block trước và sau khi lắp đặt.
- Phần côn và phần cọc khi cấu hình thiết kế có sử dụng.
Các yêu cầu cụ thể được xác định theo loại VTopbase và hồ sơ thiết kế của công trình.
04
Kiểm soát vị trí và cao độ
Hệ VTopbase phải được thi công đúng sơ đồ bố trí thiết kế. Cần kiểm soát:
- Tim VTop-block.
- Khoảng cách giữa các VTop-block.
- Số lượng VTop-block.
- Phạm vi bố trí.
- Cao độ đầu VTop-block.
- Cao độ lớp nền hoàn thiện.
- Quan hệ hình học giữa VTopbase và móng phía trên.
Sai lệch vị trí hoặc cao độ phải được đánh giá theo yêu cầu kỹ thuật trước khi nghiệm thu.
05
Vật liệu chèn và đầm chặt
Vật liệu chèn là một thành phần tham gia vào sự làm việc của hệ VTopbase, do đó chất lượng vật liệu và quá trình đầm chặt cần được kiểm soát.
- Chủng loại vật liệu.
- Chất lượng vật liệu.
- Quá trình rải và chèn.
- Chiều dày lớp thi công theo yêu cầu.
- Công tác đầm.
- Mức độ đầm chặt theo hồ sơ thiết kế.
- Cao độ và độ phẳng bề mặt hoàn thiện.
Mục tiêu là hình thành lớp vật liệu chèn ổn định, liên kết các VTop-block và bảo đảm điều kiện làm việc của hệ nền gia cường.
06
Kiểm soát quá trình thi công
Kiểm soát chất lượng được thực hiện theo từng công đoạn, không chỉ tại thời điểm hoàn thành.
Chuẩn bị nền → Định vị → Thi công VTop-block → Thi công vật liệu chèn → Đầm chặt → Kiểm tra hình học và cao độ → Nghiệm thu
Các công đoạn cần được kiểm tra trước khi chuyển sang bước tiếp theo nhằm hạn chế các sai lệch bị che khuất sau khi hoàn thiện.
07
Thí nghiệm kiểm chứng hiện trường
Tùy theo yêu cầu của thiết kế và dự án, hệ VTopbase có thể được kiểm chứng bằng thí nghiệm hiện trường.
Thí nghiệm nhằm đánh giá khả năng làm việc thực tế của nền VTopbase và đối chiếu với các yêu cầu thiết kế. Dữ liệu thí nghiệm là một cơ sở quan trọng để:
- Đánh giá quan hệ tải trọng – biến dạng.
- Kiểm chứng khả năng chịu tải.
- Đánh giá độ lún dưới tải.
- Đối chiếu với giả thiết thiết kế.
- Phục vụ nghiệm thu khi hồ sơ dự án yêu cầu.
Phương pháp, tải trọng, vị trí và tiêu chí đánh giá thí nghiệm phải được xác định trong hồ sơ kỹ thuật của từng công trình.
08
Nghiệm thu
Nghiệm thu VTopbase được thực hiện trên cơ sở hồ sơ thiết kế, hồ sơ quản lý chất lượng, kết quả kiểm tra hiện trường và các kết quả thí nghiệm được yêu cầu.
Hồ sơ nghiệm thu có thể bao gồm:
- Hồ sơ thiết kế được phê duyệt.
- Bản vẽ và tài liệu kỹ thuật liên quan.
- Hồ sơ vật liệu.
- Biên bản kiểm tra các công đoạn.
- Kết quả kiểm tra vị trí và cao độ.
- Kết quả kiểm tra vật liệu chèn.
- Kết quả thí nghiệm hiện trường khi có.
- Hồ sơ hoàn công theo yêu cầu của dự án.
Hệ VTopbase chỉ được chuyển sang bước thi công kết cấu tiếp theo sau khi các nội dung thuộc phạm vi nghiệm thu đáp ứng yêu cầu.
09
Quan trắc và đánh giá sau thi công
Đối với các công trình có yêu cầu quan trắc, độ lún của hệ nền – móng được theo dõi trong quá trình thi công hoặc khai thác theo chương trình của dự án.
Kết quả quan trắc có thể được sử dụng để:
- Theo dõi diễn biến lún.
- Đánh giá lún tổng và lún lệch.
- So sánh với dự báo thiết kế.
- Đánh giá sự làm việc thực tế của hệ nền – móng.
- Bổ sung dữ liệu phục vụ nghiên cứu và cải tiến công nghệ.